Thống Kê Đặc Biệt Miền Trung tỉnh Bình Định (theo tháng, đến 2026-09-17) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 0 — 2 lần | 8 — 2 lần |
| 4 — 1 lần | 4 — 1 lần |
| 6 — 1 lần | 6 — 1 lần |
| 2 — 1 lần | 1 — 1 lần |
Thống Kê Đặc Biệt Miền Trung tỉnh Bình Định (theo tháng, đến 2026-09-17) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 0 — 2 lần | 8 — 2 lần |
| 4 — 1 lần | 4 — 1 lần |
| 6 — 1 lần | 6 — 1 lần |
| 2 — 1 lần | 1 — 1 lần |