Thống Kê Đặc Biệt Miền Nam tỉnh Đồng Nai (theo tháng, đến 2026-09-16) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 9 — 1 lần | 7 — 3 lần |
| 1 — 1 lần | 1 — 1 lần |
| 8 — 1 lần | 6 — 1 lần |
| 4 — 1 lần | |
| 7 — 1 lần | |
Thống Kê Đặc Biệt Miền Nam tỉnh Đồng Nai (theo tháng, đến 2026-09-16) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 9 — 1 lần | 7 — 3 lần |
| 1 — 1 lần | 1 — 1 lần |
| 8 — 1 lần | 6 — 1 lần |
| 4 — 1 lần | |
| 7 — 1 lần | |