Thống Kê Đặc Biệt Miền Trung tỉnh Quảng Ngãi (theo tháng, đến 2026-08-01) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 7 — 2 lần | 5 — 2 lần |
| 2 — 1 lần | 7 — 1 lần |
| 9 — 1 lần | 3 — 1 lần |
| 3 — 1 lần | 1 — 1 lần |
Thống Kê Đặc Biệt Miền Trung tỉnh Quảng Ngãi (theo tháng, đến 2026-08-01) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 7 — 2 lần | 5 — 2 lần |
| 2 — 1 lần | 7 — 1 lần |
| 9 — 1 lần | 3 — 1 lần |
| 3 — 1 lần | 1 — 1 lần |